

1. Thăng Bình – Vùng Đất Giàu Tiềm Năng Phát Triển Cùng Hạ Tầng Số
Thăng Bình, một huyện nằm ở trung tâm tỉnh Quảng Nam, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh. Với lợi thế về vị trí địa lý, giáp biển và có các tuyến giao thông huyết mạch đi qua, Thăng Bình đang vươn mình mạnh mẽ với sự đa dạng trong các ngành kinh tế như nông nghiệp, công nghiệp và đặc biệt là kinh tế biển.
Sự phát triển này kéo theo nhu cầu ngày càng cao về một hạ tầng viễn thông hiện đại, ổn định để phục vụ đời sống người dân và hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. VNPT – nhà cung cấp dịch vụ viễn thông hàng đầu Việt Nam, đã và đang khẳng định vai trò tiên phong trong việc mang đến những giải pháp internet tốc độ cao, ổn định và đa dạng tại Thăng Bình.
Sự thay đổi trong cơ cấu hành chính, với việc sáp nhập thị trấn Hà Lam, xã Bình Nguyên và xã Bình Quý để thành lập xã Thăng Bình mới, đã tạo ra một động lực mới cho sự phát triển.
Điều này đồng thời đặt ra yêu cầu về việc đồng bộ hóa hạ tầng, trong đó có hạ tầng internet, để đảm bảo mọi khu vực, từ trung tâm đến các xã ven biển, đều được tiếp cận với dịch vụ internet chất lượng cao. VNPT đã nhanh chóng thích ứng, đảm bảo rằng mọi người dân và doanh nghiệp tại Thăng Bình đều có thể tận hưởng những lợi ích mà công nghệ số mang lại, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số toàn diện của huyện.
2. VNPT Thăng Bình – Đối Tác Tin Cậy Cho Mọi Kết Nối
VNPT tại Thăng Bình không chỉ là nhà cung cấp dịch vụ internet mà còn là đối tác chiến lược, đồng hành cùng chính quyền và người dân trong công cuộc xây dựng huyện nhà ngày càng hiện đại.
Với hệ thống cáp quang phủ rộng khắp, công nghệ tiên tiến và đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, VNPT cam kết mang đến trải nghiệm kết nối vượt trội, đáp ứng mọi nhu cầu từ học tập, làm việc, giải trí đến quản lý kinh doanh.
Các gói cước đa dạng, linh hoạt được thiết kế riêng biệt cho từng đối tượng khách hàng, từ cá nhân, hộ gia đình đến các doanh nghiệp lớn nhỏ, đảm bảo mọi người đều có thể tìm thấy giải pháp phù hợp nhất với mình.
3. Gói Cước Internet VNPT Dành Cho Khách Hàng Cá Nhân Tại Thăng Bình
VNPT hiểu rằng mỗi gia đình có những nhu cầu sử dụng internet khác nhau. Vì vậy, các gói cước dành cho khách hàng cá nhân được thiết kế linh hoạt, từ tốc độ cơ bản đến siêu tốc, kèm theo nhiều tiện ích gia tăng như truyền hình MyTV, camera an ninh, và thiết bị Mesh WiFi để mở rộng vùng phủ sóng. Dưới đây là các gói cước nổi bật áp dụng từ tháng 03/2026:
3.1. Gói Cước Home Internet (Chỉ Internet)
Đây là lựa chọn lý tưởng cho những gia đình chỉ có nhu cầu sử dụng internet tốc độ cao. Các gói cước được phân loại rõ ràng theo tốc độ và khả năng tích hợp thiết bị Mesh WiFi, giúp tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng.
Gói cước | Tốc độ trong nước | Thiết bị Mesh WiFi | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
Home 1 | 300Mbps | Không | 190.000 | 1.140.000 | 2.280.000 |
Home 2 | 500Mbps | Không | 240.000 | 1.440.000 | 2.880.000 |
Home 3 | 500ULM (*) | Không | 280.000 | 1.680.000 | 3.360.000 |
Home 1 (Có Mesh) | 300Mbps | 01 Mesh (Mesh 5 hoặc Mesh 6) | 220.000 | 1.320.000 | 2.640.000 |
Home 2 (Có Mesh) | 500Mbps | 01 Mesh (Mesh 5 hoặc Mesh 6) | 270.000 | 1.620.000 | 3.240.000 |
Home 3 (Có Mesh) | 500ULM (*) | 01 Mesh (Mesh 5 hoặc Mesh 6) | 310.000 | 1.860.000 | 3.720.000 |
Ghi chú: (*) ULM (Unlimited Local Max) là gói cước không giới hạn băng thông tối đa trong nước.
Ưu đãi khi đóng trước cước:
•Đóng trước 6 tháng: Tặng thêm 1 tháng sử dụng.
•Đóng trước 12 tháng: Tặng thêm 1 tháng sử dụng (tổng cộng 13 tháng).


3.2. Gói Cước Home TV (Internet + Truyền hình MyTV App)
Để đáp ứng nhu cầu giải trí đa dạng, VNPT cung cấp các gói Home TV tích hợp dịch vụ truyền hình MyTV (ứng dụng trên Smart TV hoặc thiết bị Smart Box). Khách hàng có thể lựa chọn các gói MyTV Flexi 1, MyTV Flexi 2, MyTV Film hoặc MyTV Film+.
Gói cước | Tốc độ trong nước | Thiết bị Mesh WiFi | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
Home TV1 | 300Mbps | Không | 210.000 | 1.260.000 | 2.520.000 |
Home TV2 | 500Mbps | Không | 260.000 | 1.560.000 | 3.120.000 |
Home TV1 (Có Mesh) | 300Mbps | 01 Mesh (Mesh 5 hoặc Mesh 6) | 240.000 | 1.440.000 | 2.880.000 |
Home TV2 (Có Mesh) | 500Mbps | 01 Mesh (Mesh 5 hoặc Mesh 6) | 290.000 | 1.740.000 | 3.480.000 |
Home TV3 (Có Mesh) | 500ULM (*) | 01 Mesh (Mesh 5 hoặc Mesh 6) | 330.000 | 1.980.000 | 3.960.000 |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm Set-top-box (STB). Nếu khách hàng có nhu cầu sử dụng STB, sẽ cộng thêm 22.000đ/gói/tháng.
3.3. Gói Cước Home TV (MyTV VIP)
Đối với những khách hàng yêu thích trải nghiệm truyền hình cao cấp với nhiều kênh và nội dung độc quyền, gói Home TV VIP là lựa chọn hoàn hảo.
Gói cước | Tốc độ trong nước | Thiết bị Mesh WiFi | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
HomeTV VIP1 | 300Mbps | Không | 240.000 | 1.440.000 | 2.880.000 |
HomeTV VIP2 | 500Mbps | Không | 290.000 | 1.740.000 | 3.480.000 |
HomeTV VIP1 (Có Mesh) | 300Mbps | 01 Mesh (Mesh 5 hoặc Mesh 6) | 270.000 | 1.620.000 | 3.240.000 |
HomeTV VIP2 (Có Mesh) | 500Mbps | 01 Mesh (Mesh 5 hoặc Mesh 6) | 320.000 | 1.920.000 | 3.840.000 |
HomeTV VIP3 (Có Mesh) | 500ULM (*) | 01 Mesh (Mesh 5 hoặc Mesh 6) | 360.000 | 2.160.000 | 4.320.000 |
3.4. Gói Cước Home Camera (Internet + Camera An Ninh)
Lắp mạng VNPT tại Thăng Bình. An ninh gia đình là một trong những ưu tiên hàng đầu. Gói Home Camera của VNPT tích hợp internet tốc độ cao và camera an ninh với lưu trữ Cloud, giúp khách hàng dễ dàng giám sát và bảo vệ ngôi nhà của mình.
Gói cước | Tốc độ trong nước | Thiết bị Mesh WiFi | Camera + Cloud | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
Home Cam 1 | 300Mbps | 01 Mesh | 01 Camera Indoor + Cloud (7 ngày) | 250.000 | 1.500.000 | 3.000.000 |
Home Cam 2 | 500Mbps | 01 Mesh | 01 Camera Indoor + Cloud (7 ngày) | 310.000 | 1.860.000 | 3.720.000 |
Home Cam 3 | 500ULM (*) | 01 Mesh | 01 Camera Indoor + Cloud (7 ngày) | 350.000 | 2.100.000 | 4.200.000 |
Chính sách cam kết: Khách hàng cam kết sử dụng dịch vụ tối thiểu đúng thời gian đăng ký. Riêng thiết bị Mesh/Camera, cam kết sử dụng tối thiểu 36 tháng. Nếu vi phạm hợp đồng, sẽ bồi thường theo giá trị thiết bị và phí bồi thường 1.000.000 đồng/dịch vụ.
3.5. Gói Cước Home Cạnh Tranh (Internet + MyTV + Camera)
Lắp mạng VNPT tại Thăng Bình. Đây là gói cước tích hợp nhiều dịch vụ với mức giá cạnh tranh, phù hợp cho các gia đình muốn sử dụng trọn gói các tiện ích của VNPT.
Gói cước | Tốc độ Fiber | MyTV | Mesh | Camera | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
Home Cam Mật | 300 Mbps | MyTV S2 (App) | Không | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) | 220.000 | 1.320.000 | 2.640.000 |
Home Cam Sành | 300 Mbps | MyTV S2 (App) | 01 Mesh 6 | 01 Camera Indoor + Cloud (1 ngày) | 235.000 | 1.410.000 | 2.820.000 |
4. Gói Cước Internet VNPT Dành Cho Khách Hàng Doanh Nghiệp Tại Thăng Bình
Đối với các doanh nghiệp tại Thăng Bình, từ các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ đến các công ty lớn trong các cụm công nghiệp, VNPT cung cấp các gói cước chuyên biệt với băng thông lớn, tốc độ ổn định, cam kết quốc tế cao và các dịch vụ giá trị gia tăng như IP tĩnh, Mesh WiFi chuyên dụng, đáp ứng tối đa nhu cầu hoạt động kinh doanh và chuyển đổi số.
4.1. Gói Cước FiberS (Internet Tốc Độ Cao)
Các gói FiberS là lựa chọn cơ bản cho doanh nghiệp cần internet tốc độ cao, ổn định để vận hành các tác vụ hàng ngày như email, duyệt web, họp trực tuyến.
Gói cước | Tốc độ trong nước | Tốc độ quốc tế | Thiết bị Mesh WiFi | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
FiberS1 | 500Mbps | 2Mbps | Không | 418.000 | 2.508.000 | 5.016.000 |
FiberS2 | 800Mbps | 6Mbps | Không | 660.000 | 3.960.000 | 7.920.000 |
FiberS3 | 1000Mbps | 12Mbps | Không | 814.000 | 4.884.000 | 9.768.000 |
Ghi chú: Các gói cước FiberS không bán kèm IP tĩnh.
4.2. Gói Cước FiberWifi (Internet + Mesh WiFi Cho Doanh Nghiệp)
Với các doanh nghiệp có không gian rộng hoặc nhiều tầng, gói FiberWifi tích hợp Mesh WiFi sẽ đảm bảo vùng phủ sóng mạnh mẽ và ổn định trên toàn bộ khu vực làm việc.
Gói cước | Tốc độ trong nước | Tốc độ quốc tế | Thiết bị Mesh WiFi | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
FiberWifi1 | 500Mbps | 2Mbps | 02 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 473.000 | 2.838.000 | 5.676.000 |
FiberWifi2 | 800Mbps | 6Mbps | 03 Mesh 5 hoặc 02 Mesh 6 | 748.000 | 4.488.000 | 8.976.000 |
FiberWifi3 | 1000Mbps | 12Mbps | 03 Mesh 5 hoặc 02 Mesh 6 | 902.000 | 5.412.000 | 10.824.000 |
4.3. Gói Cước FiberXtra (Internet Tốc Độ Cao Kèm IP Tĩnh)
Các gói FiberXtra được thiết kế cho các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng IP tĩnh để vận hành máy chủ, camera giám sát từ xa, hoặc các ứng dụng chuyên biệt khác.
Gói cước | Tốc độ trong nước | Tốc độ quốc tế | IP | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
FiberXtra1 | 300Mbps | Không cam kết | IP động | 286.000 | 1.716.000 | 3.432.000 |
FiberXtra2 | 400Mbps | Không cam kết | 01 Wan tĩnh | 550.000 | 3.300.000 | 6.600.000 |
FiberXtra3 | 600Mbps | Không cam kết | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 1.760.000 | 10.560.000 | 21.120.000 |
FiberXtra4 | 800Mbps | Không cam kết | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 5.500.000 | 33.000.000 | 66.000.000 |
FiberXtra5 | 1000Mbps | Không cam kết | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 8.800.000 | 52.800.000 | 105.600.000 |
FiberXtra6 | 2000Mbps | Không cam kết | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 16.500.000 | 99.000.000 | 198.000.000 |
Ghi chú: Giá IP tĩnh thêm: 01 IP = 220.000đ/tháng; 01 Block 08 IP = 550.000đ/tháng.
4.4. Gói Cước Fiber Premium (Internet Tốc Độ Cao và Cam Kết Quốc Tế)
Đây là các gói cước cao cấp dành cho các doanh nghiệp có yêu cầu khắt khe về tốc độ internet, đặc biệt là băng thông quốc tế, phục vụ các hoạt động kinh doanh toàn cầu, máy chủ quốc tế, hoặc các ứng dụng đòi hỏi độ trễ thấp.
Gói cước | Tốc độ trong nước | Tốc độ quốc tế | IP | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
FiberEco1 | 150Mbps | 3Mbps | IP động | 352.000 | 2.112.000 | 4.224.000 |
FiberEco2 | 250Mbps | 4Mbps | IP động | 418.000 | 2.508.000 | 5.016.000 |
FiberEco3 | 300Mbps | 6Mbps | 01 Wan tĩnh | 858.000 | 5.148.000 | 10.296.000 |
FiberEco4 | 400Mbps | 8Mbps | 01 Wan tĩnh | 1.100.000 | 6.600.000 | 13.200.000 |
Fiber4 | 400Mbps | 12Mbps | 01 Wan tĩnh | 2.200.000 | 13.200.000 | 26.400.000 |
FiberEco5 | 500Mbps | 16Mbps | 01 Wan tĩnh | 3.520.000 | 21.120.000 | 42.240.000 |
Fiber5 | 500Mbps | 24Mbps | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 5.500.000 | 33.000.000 | 66.000.000 |
Fiber6 | 600Mbps | 32Mbps | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 9.900.000 | 59.400.000 | 118.800.000 |
FiberVip 6 | 600Mbps | 45Mbps | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 13.200.000 | 79.200.000 | 158.400.000 |
Fiber7 | 800Mbps | 55Mbps | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 17.600.000 | 105.600.000 | 211.200.000 |
FiberVip7 | 800Mbps | 65Mbps | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 22.000.000 | 132.000.000 | 264.000.000 |
Fiber8 | 1000Mbps | 80Mbps | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 27.500.000 | 165.000.000 | 330.000.000 |
FiberVip8 | 1000Mbps | 100Mbps | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 33.000.000 | 198.000.000 | 396.000.000 |
FiberVip9 | 2500Mbps | 200Mbps | 01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan | 60.500.000 | 363.000.000 | 726.000.000 |
4.5. Gói Cước FiberM (Đa Phiên)
Các gói FiberM phù hợp cho các doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng nhiều phiên kết nối đồng thời, tối ưu cho các hoạt động cần phân chia băng thông hoặc quản lý nhiều luồng dữ liệu độc lập.
Gói cước | Tốc độ trong nước tối đa/1 phiên | Số phiên đồng thời tối đa | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
FiberM1 | 80Mbps | 5 | 286.000 | 1.716.000 | 3.432.000 |
FiberM2 | 80Mbps | 15 | 786.000 | 4.716.000 | 9.432.000 |
FiberM3 | 60Mbps | 32 | 1.286.000 | 7.716.000 | 15.432.000 |
Ghi chú: Tổng băng thông gói cước = tốc độ/phiên x tổng số phiên.
4.6. Gói Cước FiberOn (Đăng Ký Online)
VNPT cũng cung cấp các gói cước FiberOn với ưu đãi đặc biệt khi đăng ký trực tuyến, mang lại sự tiện lợi và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.
Gói cước | Tốc độ trong nước | Tốc độ quốc tế | Giá cước 1 tháng (VNĐ) | Giá cước 6 tháng (VNĐ) | Giá cước 13 tháng (VNĐ) |
FiberOn1 | 150Mbps | 2Mbps | 275.000 | 1.650.000 | 3.300.000 |
FiberOn2 | 300Mbps | 5Mbps | 550.000 | 3.300.000 | 6.600.000 |
FiberOn3 | 600Mbps | 12Mbps | 2.750.000 | 16.500.000 | 33.000.000 |
5. Lợi Ích Khi Lựa Chọn VNPT Tại Thăng Bình
Việc lựa chọn VNPT để lắp đặt internet tại Thăng Bình mang lại nhiều lợi ích vượt trội, khẳng định vị thế của nhà mạng hàng đầu:
•Hạ tầng hiện đại, phủ sóng rộng khắp: VNPT đã đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng cáp quang, đảm bảo tốc độ ổn định và vùng phủ sóng rộng khắp các khu vực, từ trung tâm đến vùng nông thôn, kể cả các xã mới sáp nhập. Điều này đặc biệt quan trọng đối với một huyện đang phát triển như Thăng Bình, nơi nhu cầu kết nối ngày càng tăng cao.
•Tốc độ internet vượt trội: Với các gói cước đa dạng từ 300Mbps đến 2500Mbps, VNPT đáp ứng mọi nhu cầu từ cá nhân, hộ gia đình đến các doanh nghiệp lớn, đảm bảo trải nghiệm lướt web, xem phim 4K, chơi game online, họp trực tuyến mượt mà, không giật lag.
•Đa dạng gói cước, nhiều ưu đãi: VNPT cung cấp nhiều gói cước tích hợp internet, truyền hình MyTV, camera an ninh với mức giá cạnh tranh và nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn khi đóng cước trước 6 tháng hoặc 12 tháng.
•Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên VNPT tại Thăng Bình luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn và giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách nhanh chóng, tận tình, đảm bảo sự hài lòng tối đa cho khách hàng.
•Góp phần thúc đẩy chuyển đổi số: Với hạ tầng và dịch vụ chất lượng cao, VNPT không chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân mà còn là động lực quan trọng giúp các doanh nghiệp, cơ quan hành chính tại Thăng Bình đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ vào sản xuất, kinh doanh và quản lý.
6. Quy Trình Lắp Đặt Internet VNPT Tại Thăng Bình Đơn Giản, Nhanh Chóng
Để đăng ký lắp đặt internet VNPT tại Thăng Bình, quý khách hàng chỉ cần thực hiện các bước đơn giản sau:
1.Liên hệ tư vấn: Gọi điện đến tổng đài hoặc đến các điểm giao dịch của VNPT tại Thăng Bình để được tư vấn về các gói cước phù hợp với nhu cầu và nhận thông tin khuyến mãi mới nhất.
2.Cung cấp thông tin: Khách hàng cung cấp thông tin cá nhân (CMND/CCCD) hoặc thông tin doanh nghiệp (Giấy phép kinh doanh) để làm hợp đồng.
3.Khảo sát và lắp đặt: VNPT sẽ cử nhân viên kỹ thuật đến khảo sát địa điểm và tiến hành lắp đặt trong thời gian sớm nhất (thường trong vòng 24-48 giờ).
4.Ký hợp đồng và thanh toán: Sau khi lắp đặt hoàn tất và kiểm tra tốc độ, khách hàng sẽ ký hợp đồng và thanh toán cước phí theo gói đã chọn.
7. VNPT – Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Kết Nối Internet Tại Thăng Bình


Với cam kết về chất lượng dịch vụ, sự đa dạng trong gói cước và chính sách hỗ trợ khách hàng tận tâm, VNPT tự hào là nhà cung cấp dịch vụ internet hàng đầu, mang đến giải pháp kết nối toàn diện cho mọi gia đình và doanh nghiệp tại Thăng Bình. Dù bạn là hộ gia đình cần internet để học tập, giải trí, hay doanh nghiệp cần băng thông lớn để phát triển kinh doanh, VNPT đều có những gói cước tối ưu nhất. Hãy liên hệ ngay với VNPT Thăng Bình để trải nghiệm dịch vụ internet cáp quang tốc độ cao, ổn định và đáng tin cậy, cùng chung tay xây dựng một Thăng Bình phát triển thịnh vượng trong kỷ nguyên số.


