Bảng giá lắp mạng VNPT mới nhất 2026: Tốc độ cao, giá siêu rẻ


Giới thiệu: VNPT – Đồng hành cùng kỷ nguyên số 2026
Trong bối cảnh công nghệ số phát triển vượt bậc, internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong mọi hoạt động từ làm việc, học tập đến giải trí. VNPT, với vai trò là nhà cung cấp dịch vụ viễn thông hàng đầu Việt Nam, luôn tiên phong trong việc mang đến những giải pháp kết nối internet tốc độ cao, ổn định với mức giá cạnh tranh nhất.
Năm 2026, VNPT tiếp tục cập nhật và giới thiệu các gói cước lắp mạng mới, tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng cá nhân, gia đình và doanh nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bảng giá lắp mạng VNPT mới nhất 2026, giúp bạn dễ dàng lựa chọn gói cước phù hợp nhất.
I. Bảng giá Gói cước Home Internet VNPT 2026 dành cho cá nhân và gia đình
Các gói cước Home Internet của VNPT được thiết kế đa dạng, phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng, từ nhu cầu cơ bản đến cao cấp, đặc biệt có thêm tùy chọn tích hợp Wifi Mesh 6 hiện đại.


1. Gói cước Home Internet tiêu chuẩn (Không Mesh)
Đây là các gói cước cơ bản, cung cấp tốc độ internet ổn định với mức giá phải chăng, lý tưởng cho các hộ gia đình có nhu cầu sử dụng internet thông thường.
Tên gói | Tốc độ trong nước | Giá 1 tháng (VNĐ) | Giá 6 tháng (VNĐ) | Giá 13 tháng (VNĐ) |
Home 1 | 300Mbps | 190,000 | 1,140,000 | 2,280,000 |
Home 2 | 500Mbps | 240,000 | 1,440,000 | 2,880,000 |
Home 3 | 500ULM (~1Gbps) | 290,000 | 1,740,000 | 3,480,000 |
*Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi tại từng thời điểm và khu vực.
2. Gói cước Home Internet tích hợp Wifi Mesh 6 (Có Mesh)
Với các gia đình có diện tích lớn, nhiều tầng hoặc muốn tối ưu hóa vùng phủ sóng Wi-Fi, các gói cước Home Mesh là lựa chọn lý tưởng. VNPT trang bị miễn phí thiết bị Wifi Mesh 6, giúp tăng cường tín hiệu và ổn định kết nối trên toàn bộ không gian sống.
Tên gói | Tốc độ trong nước | Thiết bị Mesh | Giá 1 tháng (VNĐ) | Giá 6 tháng (VNĐ) | Giá 13 tháng (VNĐ) |
Home 1 Mesh | 300Mbps | 1 Mesh | 220,000 | 1,320,000 | 2,640,000 |
Home 2 Mesh | 500Mbps | 1 Mesh | 270,000 | 1,620,000 | 3,240,000 |
Home 3 Mesh | 500ULM (~1Gbps) | 1 Mesh | 310,000 | 1,860,000 | 3,720,000 |
*Lưu ý: Gói Home 3 và Home 3 Mesh có tốc độ trong nước 500ULM (Unlimited), nghĩa là tốc độ tối đa có thể lên đến 1Gbps tùy theo hạ tầng và thiết bị đầu cuối.
II. Bảng giá Gói cước Internet VNPT 2026 dành cho Khách hàng Doanh nghiệp
Bảng giá lắp mạng VNPT mới nhất 2026. VNPT cung cấp các gói cước Internet chuyên biệt cho doanh nghiệp, đảm bảo tốc độ cao, ổn định, có cam kết băng thông quốc tế và các tính năng bảo mật nâng cao, đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh liên tục.
1. Gói cước FiberS và FiberWifi (Tốc độ cao, có Mesh cho doanh nghiệp nhỏ)
Các gói này phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng đại diện cần đường truyền ổn định với chi phí hợp lý.
Tên gói | Tốc độ trong nước | Tốc độ quốc tế | Thiết bị Mesh | Giá 1 tháng (VNĐ) |
FiberS1 | 500Mbps | 2Mbps | X | 418.000 |
FiberS2 | 800Mbps | 6Mbps | X | 660.000 |
FiberS3 | 1000Mbps | 12Mbps | X | 814.000 |
FiberWifi1 | 500Mbps | Không cam kết | 2 lưới 5 hoặc 1 lưới 6 | 473.000 |
FiberWifi2 | 800Mbps | Không cam kết | 3 lưới 5 hoặc 2 lưới 6 | 748.000 |
FiberWifi3 | 1000Mbps | Không cam kết | 3 lưới 5 hoặc 2 lưới 6 | 902.000 |
2. Gói cước FiberXtra và FiberEco (Giải pháp chuyên biệt cho doanh nghiệp lớn)
Bảng giá lắp mạng VNPT mới nhất 2026. Đây là các gói cước cao cấp, dành cho các doanh nghiệp có yêu cầu khắt khe về băng thông, IP tĩnh và cam kết chất lượng dịch vụ quốc tế.
Tên gói | Tốc độ trong nước | Tốc độ quốc tế | IP tĩnh | Giá 1 tháng (VNĐ) |
FiberXtra1 | 300Mbps | Không cam kết | IP động | 286.000 |
FiberXtra2 | 400Mbps | Không cam kết | 1 WAN tĩnh | 550.000 |
FiberXtra3 | 600Mbps | Không cam kết | 1 WAN tĩnh + 1 Khối 8 IP | 1.760.000 |
FiberEco1 | 150Mbps | 3Mbps | IP động | 352.000 |
FiberEco2 | 250Mbps | 4Mbps | IP động | 418.000 |
FiberEco3 | 300Mbps | 6Mbps | 1 WAN tĩnh | 858.000 |
3. Gói cước tốc độ siêu cao (XGSPON) cho doanh nghiệp
Bảng giá lắp mạng VNPT mới nhất 2026. VNPT còn cung cấp các gói cước với công nghệ XGSPON, mang lại tốc độ internet lên đến 2.5Gbps, phù hợp cho các tập đoàn, trung tâm dữ liệu hoặc các doanh nghiệp có nhu cầu băng thông cực lớn.
Tên gói | Tốc độ trong nước | Tốc độ quốc tế | Giá 1 tháng (VNĐ) |
FiberVip9 | 2500Mbps | 200Mbps | 60.500.000 |
FiberPro1 | 2500Mbps | 15Mbps | 1.450.000 |
III. Ưu điểm vượt trội khi lựa chọn lắp mạng VNPT 2026
1.Tốc độ vượt trội, ổn định: Với hạ tầng cáp quang hiện đại, VNPT đảm bảo tốc độ internet nhanh chóng, đáp ứng mọi nhu cầu từ lướt web, xem phim 4K đến chơi game online mượt mà.
2.Công nghệ Wifi 6 và XGSPON: VNPT tiên phong áp dụng các công nghệ Wi-Fi và cáp quang mới nhất, mang lại trải nghiệm kết nối không dây mạnh mẽ, vùng phủ sóng rộng và tốc độ truyền tải dữ liệu siêu tốc.
3.Gói cước đa dạng, linh hoạt: Từ gói cước cá nhân, gia đình đến doanh nghiệp, VNPT đều có những lựa chọn tối ưu về tốc độ và chi phí.
4.Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng mọi lúc, mọi nơi, đảm bảo kết nối internet luôn thông suốt.
5.Tích hợp nhiều dịch vụ giá trị gia tăng: Khách hàng có thể dễ dàng kết hợp internet với truyền hình MyTV, Camera giám sát, Sim Data Vinaphone trong các gói combo tiết kiệm.
IV. 5 Nhận xét của khách hàng về dịch vụ lắp mạng VNPT
1.Anh Trần Văn Hùng (Hà Nội): “Gia đình tôi dùng gói Home 2 Mesh của VNPT được gần một năm rồi, rất hài lòng. Tốc độ mạng ổn định, xem phim 4K không giật lag, đặc biệt là Wi-Fi phủ sóng đều khắp nhà 3 tầng nhờ có thiết bị Mesh. Giá cả cũng rất hợp lý.”
2.Chị Nguyễn Thị Mai (TP.HCM): “Công ty tôi mới chuyển sang dùng gói FiberS2 của VNPT cho doanh nghiệp. Tốc độ quốc tế rất tốt, giúp các cuộc họp online với đối tác nước ngoài diễn ra suôn sẻ. Hỗ trợ kỹ thuật cũng nhanh chóng và chuyên nghiệp.”
3.Bạn Lê Minh Đức (Sinh viên, Đà Nẵng): “Mình dùng gói Home 1 để học online và giải trí. Tốc độ 300Mbps là quá đủ cho nhu cầu cá nhân, giá lại rẻ. VNPT còn có nhiều ưu đãi cho sinh viên nữa.”
4.Ông Phạm Quang Vinh (Chủ cửa hàng, Hải Phòng): “Tôi lắp gói Home Cam Mật của VNPT để vừa có internet, vừa có camera giám sát cửa hàng. Rất tiện lợi, có thể xem camera vnpt từ xa qua điện thoại, an tâm hơn nhiều. Dịch vụ lắp đặt nhanh chóng.”
5.Chị Hoàng Thu Thủy (Nội trợ, Cần Thơ): “Trước đây tôi hay bị mất sóng Wi-Fi ở bếp và phòng ngủ, từ khi chuyển sang gói Home 3 Mesh của VNPT thì không còn tình trạng đó nữa. Mạng khỏe, ổn định, cả nhà ai cũng vui.”
V. Hướng dẫn đăng ký lắp mạng VNPT 2026
Để đăng ký lắp mạng VNPT, quý khách hàng có thể thực hiện theo các bước đơn giản sau:
1.Liên hệ tổng đài: Gọi đến số hotline của VNPT hoặc đại lý ủy quyền để được tư vấn gói cước phù hợp.
2.Đăng ký online: Truy cập website chính thức của VNPT hoặc các trang đối tác để điền thông tin đăng ký.
3.Chuẩn bị hồ sơ: Đối với cá nhân cần CMND/CCCD, đối với doanh nghiệp cần Giấy phép kinh doanh.
4.Lắp đặt và nghiệm thu: Kỹ thuật viên VNPT sẽ đến tận nơi khảo sát, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng trong vòng 24-48 giờ.
Kết luận


Với bảng giá lắp mạng VNPT mới nhất 2026, khách hàng sẽ có thêm nhiều lựa chọn tối ưu cho nhu cầu kết nối internet của mình. Từ tốc độ cao, giá siêu rẻ đến các công nghệ tiên tiến như Wifi 6, XGSPON VNPT và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp, VNPT cam kết mang đến trải nghiệm internet tốt nhất. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với VNPT để được tư vấn và lắp đặt internet tốc độ cao ngay hôm nay!


