Gói cước doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng

Lưu ý: Nội dung và bảng giá trong bài được tổng hợp từ nguồn mới nhất của Doanh Nghiệp VNPT. Giá trong bảng là mức tham khảo, phần lớn thể hiện giá chưa bao gồm VAT. Giá bán thực tế, thiết bị, phí lắp đặt, thời hạn cam kết và khả năng triển khai cần được xác nhận theo địa chỉ cụ thể. VNPT cung cấp hạ tầng Xgspon VNPT và các gói cước có cam kết quốc tế.

Nhu cầu sử dụng Internet của doanh nghiệp tại Đà Nẵng

Một đường truyền Internet dành cho doanh nghiệp không chỉ phục vụ việc truy cập website hay gửi email. Tại Đà Nẵng, nhiều văn phòng, cửa hàng, khách sạn, nhà hàng, showroom và doanh nghiệp sản xuất đang sử dụng đồng thời phần mềm quản trị, hóa đơn điện tử, camera, tổng đài IP, máy chấm công, hệ thống bán hàng, kho dữ liệu và nền tảng họp trực tuyến.
Khi số lượng thiết bị tăng, đường truyền gia đình hoặc gói cước phổ thông có thể không đáp ứng được yêu cầu về băng thông, IP tĩnh và khả năng vận hành ổn định. Do đó, doanh nghiệp cần lựa chọn gói theo số người dùng đồng thời, lưu lượng tải lên – tải xuống, nhu cầu truy cập từ xa, số lượng camera, máy chủ và phạm vi phủ sóng Wi-Fi.
Các gói cước doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng trong file dữ liệu được phân thành nhiều nhóm. Fiber Premium phù hợp với doanh nghiệp cần tốc độ trong nước và quốc tế cam kết. FiberXtra VNPT hướng đến nhu cầu tốc độ trong nước cao, mức giá đa dạng. FiberS và FiberWifi phù hợp với đơn vị có nhiều thiết bị hoặc cần phủ sóng Wi-Fi. FiberM được thiết kế theo số phiên đồng thời và có đặc điểm riêng về IP động.

Bảng giá gói cước doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng

Bảng dưới đây tóm tắt các lựa chọn tiêu biểu trong file nguồn. Thông số tốc độ của Fiber Premium được thể hiện theo dạng trong nước/quốc tế cam kết. Với FiberXtra, tốc độ được ghi theo tốc độ trong nước; với gói cước FiberS của VNPT, FiberWifi và FiberM, cần chú ý thêm số phiên.

1. Cước dịch vụ các gói cước FiberIoT, FiberXtra

Gói cướcTốc độ TNTốc độ QTIP1 tháng (VNĐ)3 tháng (VNĐ)6 tháng (VNĐ)13 tháng (VNĐ)
FiberIoT1100MbpsKhông cam kếtIP động180.000540.0001.080.0002.160.000
FiberIoT2200MbpsKhông cam kếtIP động220.000660.0001.320.0002.640.000
FiberXtra1300MbpsKhông cam kếtIP động286.000858.0001.716.0003.432.000
FiberXtra2400MbpsKhông cam kết01 Wan tĩnh550.0001.650.0003.300.0006.600.000
FiberXtra3600MbpsKhông cam kết01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan1.760.0005.280.00010.560.00021.120.000
FiberXtra4800MbpsKhông cam kết01 Wan tĩnh + 1 Block 08 IPv4 Lan5.500.00016.500.00033.000.00066.000.000

(Lưu ý: Mức giá áp dụng cho TP/Tỉnh. Giá mua thêm: 01 IP = 220.000đ; 01 Block 08 IP = 550.000đ)

2. Cước dịch vụ các gói cước Fiber Premium (Tiêu biểu)

Gói cướcTốc độ TNTốc độ QTIP1 tháng (VNĐ)6 tháng (VNĐ)13 tháng (VNĐ)
FiberEco1150Mbps3MbpsIP động352.0002.112.0004.224.000
FiberEco2250Mbps4MbpsIP động418.0002.508.0005.016.000
FiberEco3300Mbps6Mbps01 Wan tĩnh858.0005.148.00010.296.000
FiberEco4400Mbps8Mbps01 Wan tĩnh1.100.0006.600.00013.200.000
Fiber4400Mbps12Mbps01 Wan tĩnh2.200.00013.200.00026.400.000

(Lưu ý: Các gói từ Fiber4 trở lên có thêm Cam kết dung lượng (CS) dự phòng từ 20GB. Vui lòng tham khảo bảng gốc để biết thêm chi tiết các gói cao cấp như Fiber5, Fiber6, FiberVip…)

Hotline liên hệ tư vấn và lắp đặt: 0812.102.777

Bảng chỉ mang tính tham khảo. Doanh nghiệp nên xác nhận lại thông số, VAT, IP, thiết bị và điều kiện hạ tầng trước khi ký hợp đồng.

Fiber Premium: giải pháp cân bằng cho văn phòng doanh nghiệp

Fiber Premium là nhóm gói đáng chú ý khi doanh nghiệp cần tốc độ ổn định trong nước và có thông số quốc tế cam kết. Nhóm này gồm FiberEco1, FiberEco2, FiberEco3, FiberEco4, Fiber4, FiberEco5, Fiber5, Fiber6, FiberVip6, Fiber7, FiberVip7, Fiber8, FiberVip8 và FiberVip9.
Ở phân khúc cơ bản, FiberEco1 có giá 320.000 đồng/tháng chưa VAT, tốc độ sau nâng cấp 150 Mbps trong nước và 3 Mbps quốc tế cam kết. FiberEco2 có giá 380.000 đồng/tháng, tốc độ 250/4 Mbps. Đây là những lựa chọn có thể phù hợp với văn phòng nhỏ, nhóm nhân sự ít người, cửa hàng hoặc đơn vị chủ yếu sử dụng email, phần mềm quản lý, giao dịch điện tử và họp trực tuyến.
FiberEco3 có giá 780.000 đồng/tháng, tốc độ 300/6 Mbps và 1 IPv4 Wan tĩnh theo bảng dữ liệu. FiberEco4 có giá 1.000.000 đồng/tháng, tốc độ 400/8 Mbps và 1 IPv4 Wan tĩnh. Hai gói này phù hợp hơn với doanh nghiệp có nhiều thiết bị, camera, hệ thống truy cập từ xa hoặc cần địa chỉ Internet ổn định.
Ở cấp cao hơn, Fiber4 có giá 2.000.000 đồng/tháng, tốc độ 400/12 Mbps và chính sách dự phòng 20 GB. FiberEco5 có giá 3.200.000 đồng/tháng, tốc độ 500/16 Mbps và dự phòng 20 GB. Fiber5, Fiber6 và FiberVip6 lần lượt có giá 5.000.000, 9.000.000 và 12.000.000 đồng/tháng chưa VAT. Các gói này hướng đến doanh nghiệp có lượng truy cập lớn, nhiều camera, máy chủ, VPN, chi nhánh hoặc nhu cầu dự phòng cao hơn.
Những gói như Fiber7, FiberVip7, Fiber8, FiberVip8 và FiberVip9 dành cho hệ thống cần năng lực truyền tải rất lớn. FiberVip9 có tốc độ 2.000/200 Mbps và giá 55.000.000 đồng/tháng chưa VAT. Theo ghi chú trong file, FiberVip9 cần phối hợp với đơn vị kỹ thuật địa bàn để khảo sát điều kiện hạ tầng trước khi triển khai.

FiberXtra: tốc độ trong nước cao cho doanh nghiệp nhiều thiết bị

Gói cước doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng
Gói cước doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng
FiberXtra là nhóm phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên tốc độ trong nước cao và muốn có nhiều lựa chọn ngân sách. FiberXtra1 có tốc độ 300 Mbps, giá 260.000 đồng/tháng chưa VAT. FiberXtra2 có tốc độ 400 Mbps, giá 500.000 đồng/tháng. FiberXtra3 có tốc độ 600 Mbps, giá 1.600.000 đồng/tháng.
Với văn phòng vừa, showroom, nhà hàng, cơ sở lưu trú hoặc cửa hàng có nhiều thiết bị kết nối, FiberXtra1 và FiberXtra2 là hai phương án nên được so sánh. FiberXtra3 phù hợp hơn với lưu lượng lớn, nhiều camera, nhiều thiết bị Wi-Fi hoặc nhu cầu truyền tải dữ liệu thường xuyên.
FiberXtra4 đạt 800 Mbps với giá 5.000.000 đồng/tháng. FiberXtra5 đạt 1.000 Mbps với giá 8.000.000 đồng/tháng. FiberXtra6 đạt 2.000 Mbps với giá 15.000.000 đồng/tháng. Tùy gói, doanh nghiệp có thể được cấu hình IPv4 Wan tĩnh, block 08 IPv4 Lan tĩnh và IPv6 tĩnh dạng subnet /56.
Một ưu điểm quan trọng của FiberXtra là có các lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp triển khai camera tập trung, máy chủ nội bộ, VPN, hệ thống IoT hoặc ứng dụng cần nhiều băng thông. Tuy nhiên, tốc độ cao không đồng nghĩa mọi địa điểm đều có thể lắp ngay. FiberXtra6 cần phối hợp khảo sát hạ tầng theo dữ liệu nguồn, do đó doanh nghiệp nên cung cấp chính xác địa chỉ và mặt bằng trước khi nhận báo giá.

FiberS và FiberWifi: tối ưu cho văn phòng nhiều thiết bị

FiberS được thể hiện theo tốc độ và số phiên đồng thời. Trong bảng cập nhật, FiberS1 có tốc độ 500 Mbps với tối đa 2 phiên, giá 380.000 đồng/tháng chưa VAT. FiberS2 có tốc độ 800 Mbps, 6 phiên, giá 600.000 đồng/tháng. FiberS3 có tốc độ 1.000 Mbps, 12 phiên, giá 740.000 đồng/tháng.
Các gói FiberS sử dụng IP động. Vì vậy, nhóm này phù hợp với doanh nghiệp cần kết nối cho nhân viên, phần mềm trực tuyến, thiết bị bán hàng, Wi-Fi nội bộ và các hoạt động truy cập dịch vụ bên ngoài. Nếu doanh nghiệp cần máy chủ công khai, VPN cố định hoặc mở cổng truy cập từ xa, cần kiểm tra trước khả năng cung cấp IP tĩnh.
FiberWifi có thông số tương tự FiberS nhưng bổ sung thiết bị Mesh theo chính sách từng gói. FiberWifi1 có giá 430.000 đồng/tháng, FiberWifi2 có giá 680.000 đồng/tháng và FiberWifi3 có giá 820.000 đồng/tháng chưa VAT. File nguồn ghi nhận FiberWifi3 có thêm 02 Mesh.
Đối với văn phòng nhiều phòng, mặt bằng dài, cửa hàng nhiều tầng hoặc khu vực cần phủ Wi-Fi rộng, FiberWifi có thể giúp doanh nghiệp giảm thời gian tự mua và cấu hình thiết bị mở rộng. Tuy nhiên, chất lượng Wi-Fi còn phụ thuộc vật cản, vị trí đặt thiết bị, số lượng người dùng và thiết kế mạng nội bộ. Doanh nghiệp nên yêu cầu khảo sát hoặc tư vấn vị trí lắp đặt Mesh thay vì chỉ nhìn vào tốc độ đường truyền.

FiberM: nhiều phiên truy cập, không cung cấp IP tĩnh

FiberM là nhóm có cách tính khác so với các gói cước thông thường. File nguồn nêu rõ hạ tầng hiện tại cấu hình tốc độ theo từng phiên. Khi tư vấn, tổng băng thông được hiểu theo công thức tốc độ mỗi phiên nhân với tổng số phiên.
FiberM1 có tốc độ 80 Mbps mỗi phiên, tối đa 10 phiên và giá 286.000 đồng/tháng chưa VAT. FiberM2 có tốc độ 80 Mbps mỗi phiên, 15 phiên và giá 786.000 đồng/tháng. FiberM3 có tốc độ 60 Mbps mỗi phiên, 32 phiên và giá 1.286.000 đồng/tháng.
FiberM sử dụng IP động và không cung cấp IP tĩnh. Do đó, nhóm này phù hợp với mô hình cần phân bổ nhiều phiên truy cập cho nhân viên nhưng không yêu cầu máy chủ công khai, VPN cố định hoặc hệ thống camera truy cập trực tiếp từ bên ngoài. Nếu doanh nghiệp cần địa chỉ IP ổn định, nên chuyển sang nhóm có chính sách Wan tĩnh hoặc hỏi riêng về phương án bổ sung.

Chính sách IP tĩnh cho doanh nghiệp tại Đà Nẵng

IP tĩnh là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp vận hành camera, máy chủ, VPN, tổng đài IP, phần mềm quản trị từ xa hoặc các dịch vụ cần truy cập bằng địa chỉ cố định. Theo bảng chính sách trong file, mức giá tham khảo chưa VAT gồm 200.000 đồng/tháng cho 01 IPv4 Wan tĩnh; 500.000 đồng/tháng cho block 08 IPv4 Lan tĩnh; 1.000.000 đồng/tháng cho block 16 và 2.000.000 đồng/tháng cho block 32.
Hạng mục
Gói tháng chưa VAT
Gói 7 tháng chưa VAT
Gói 14 tháng chưa VAT
01 IPv4 Wan tĩnh
200.000 đồng
700.000 đồng
1.400.000 đồng
Block 08 IPv4 Lan tĩnh
500.000 đồng
1.750.000 đồng
3.500.000 đồng
Block 16 IPv4 Lan tĩnh
1.000.000 đồng
3.500.000 đồng
7.000.000 đồng
Block 32 IPv4 Lan tĩnh
2.000.000 đồng
7.000.000 đồng
14.000.000 đồng
Do IPv4 đang khan hiếm, IP tĩnh chỉ nên đăng ký khi có nhu cầu thực tế. Một số gói đã thể hiện IPv4 hoặc IPv6 trong cấu hình nhưng việc cấp phát vẫn cần tuân theo chính sách và điều kiện tại thời điểm triển khai. Địa chỉ IP tĩnh có thể thay đổi khi khách hàng chuyển giữa các gói thuộc phân lớp ưu tiên khác nhau.
Với doanh nghiệp triển khai IoT hoặc có hệ thống thiết bị lớn, IPv6 tĩnh dạng /56 là một lựa chọn cần được trao đổi với kỹ thuật viên. Khi tư vấn, khách hàng nên nói rõ số máy chủ, camera, thiết bị mạng, nhu cầu VPN và các cổng dịch vụ cần truy cập từ Internet.

Chọn gói cước doanh nghiệp VNPT nào cho từng nhu cầu?

Đối với văn phòng nhỏ từ 5 đến 15 người, doanh nghiệp có thể bắt đầu so sánh FiberEco1, FiberEco2, FiberXtra1 hoặc FiberS1. Nếu chỉ sử dụng email, phần mềm đám mây và giao dịch điện tử, gói cơ bản có thể đáp ứng. Nếu cần camera hoặc truy cập từ xa, hãy kiểm tra thêm chính sách IP.
Đối với văn phòng từ 15 đến 30 người, doanh nghiệp nên xem xét FiberEco3, FiberEco4, FiberXtra2, FiberXtra3 hoặc FiberS2. Việc lựa chọn phụ thuộc vào số thiết bị kết nối, lưu lượng tải lên và nhu cầu quốc tế. FiberEco3 và FiberEco4 có ưu điểm về thông số quốc tế cam kết và Wan tĩnh trong gói theo dữ liệu.
Đối với doanh nghiệp có nhiều camera, máy chủ hoặc chi nhánh, Fiber4, FiberEco5, Fiber5, Fiber6, FiberXtra4 và FiberXtra5 là những lựa chọn cần được đưa vào danh sách so sánh. Không nên chọn chỉ dựa vào tốc độ tải xuống; hệ thống cũng cần quan tâm đến IP, băng thông quốc tế, dự phòng và khả năng hỗ trợ kỹ thuật.
Đối với hệ thống lớn, trung tâm dữ liệu nhỏ hoặc doanh nghiệp có lưu lượng rất cao, có thể tham khảo FiberVip6, Fiber7, FiberVip7, Fiber8, FiberVip8, FiberVip9 và FiberXtra6. Các gói này cần khảo sát hạ tầng, kiểm tra thiết bị đầu cuối và xác nhận phương án kỹ thuật trước khi ký hợp đồng.

Quy trình đăng ký Internet doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng

Để được tư vấn nhanh, doanh nghiệp nên chuẩn bị tên đơn vị, mã số thuế, địa chỉ lắp đặt, người đại diện, số điện thoại, số lượng người dùng, số camera, nhu cầu IP tĩnh và ngân sách dự kiến. Thông tin càng cụ thể, phương án đề xuất càng sát với thực tế.
Sau khi tiếp nhận yêu cầu, đơn vị tư vấn sẽ kiểm tra khu vực, đối chiếu nhóm gói, xác nhận tốc độ, IP, thiết bị và thời hạn sử dụng. Với các gói tốc độ cao hoặc khu vực chưa có đủ điều kiện, kỹ thuật viên có thể cần khảo sát trước khi chốt phương án. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ cước chưa VAT, VAT, thiết bị, IP, phí lắp đặt, thời hạn cam kết và các khoản phát sinh nếu có.
Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu gói cước doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng có thể liên hệ số 0812102777 để được tư vấn theo địa chỉ và mô hình sử dụng cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Gói cước doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng có giá từ bao nhiêu?

Theo dữ liệu trong file, nhóm gói cước FiberXtra VNPT có gói từ 260.000 đồng/tháng chưa VAT; Fiber Premium có gói từ 320.000 đồng/tháng; FiberS từ 380.000 đồng/tháng và FiberM từ 286.000 đồng/tháng. Giá cuối cùng cần xác nhận theo chính sách và địa chỉ lắp đặt.

Doanh nghiệp có bắt buộc phải dùng IP tĩnh không?

Không bắt buộc. IP động có thể đáp ứng nhu cầu truy cập thông thường. IP tĩnh cần thiết hơn khi doanh nghiệp có máy chủ, camera, VPN, tổng đài IP hoặc ứng dụng cần truy cập từ xa bằng địa chỉ cố định.

Gói nào có tốc độ cao nhất trong bảng?

FiberVip9 có tốc độ 2.000/200 Mbps trong nhóm Fiber Premium; FiberXtra6 có tốc độ 2.000 Mbps trong nhóm FiberXtra. Cả hai đều cần được kiểm tra điều kiện hạ tầng và nhu cầu triển khai thực tế.

Giá trong bài đã bao gồm VAT chưa?

Chưa. Các mức giá chính trong bài được ghi theo giá tháng chưa VAT từ file nguồn. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá có tổng thanh toán cuối cùng trước khi đăng ký.

Kết luận

Việc lựa chọn gói cước doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng nên dựa trên nhu cầu thực tế thay vì chỉ chọn gói có tốc độ cao nhất. Fiber Premium phù hợp với doanh nghiệp cần băng thông trong nước và quốc tế cam kết; FiberXtra phù hợp với nhu cầu tốc độ trong nước cao; FiberS và FiberWifi phù hợp với nhiều thiết bị, nhiều phiên và nhu cầu phủ Wi-Fi; FiberM phù hợp với mô hình nhiều phiên nhưng không cần IP tĩnh.
Doanh nghiệp nên xác định rõ số người dùng, camera, máy chủ, VPN, IP, Wi-Fi và ngân sách trước khi đăng ký. Liên hệ 0812102777 để được kiểm tra hạ tầng, tư vấn gói phù hợp và nhận báo giá cập nhật.
Contact Me on Zalo
0812102777